Trên hồ Tà Đùng, những cụm lồng bè nuôi cá, những dải phao lưới và những chiếc thuyền nhỏ đi thăm lưới lúc sáng sớm là sinh kế của người dân ven hồ, không phải cảnh trang trí. Người đi câu giải trí nên giữ khoảng cách với lồng bè, không câu sát hay thả neo ngang lưới, và chỉ lên bè hoặc câu ở bè khi chủ bè đồng ý. Hiểu nghề của họ là cách để buổi câu của anh chị không làm hỏng ngày làm việc của người khác.
Bài này không viết về kỹ thuật nuôi cá hay chuyện làm ăn của từng hộ. Bên mình nhìn từ chỗ đứng của người đến chơi: lồng bè trông thế nào, người làm nghề làm gì trong ngày, thứ gì trên mặt nước là tài sản của họ, và những phép lịch sự đơn giản giữa người câu với người làm nghề.
Mặt hồ là nơi làm việc của nhiều gia đình
Khi một thung lũng thành hồ chứa, người sống quanh đó dần tìm cách sống cùng mặt nước. Ở nhiều hồ chứa thủy điện Việt Nam, nuôi cá lồng và đánh bắt cá tự nhiên trở thành một nghề quan trọng của các hộ ven hồ, bên cạnh trồng cà phê, hồ tiêu, cây ăn trái trên đất đồi. Hồ Tà Đùng cũng vậy: buổi sáng sớm, trước khi khách du lịch thức dậy, đã có thuyền nhỏ đi thăm lưới, cho cá ăn.
Người làm nghề trên hồ không có giờ hành chính. Họ dậy từ khi trời còn tối, ra lồng cho cá ăn, kiểm lưới, gỡ cá, đưa cá vào bờ bán cho thương lái hoặc cho các nơi lưu trú, quán ăn. Chiều lại ra lồng, thả lưới cho đêm. Mưa gió cũng phải ra, vì cá phải ăn và lưới phải thăm.
Với người đi chơi, mặt hồ là cảnh. Với họ, mặt hồ là cánh đồng. Một chiếc thuyền du lịch chạy nhanh sát bè tạo sóng đánh vào lồng, một sợi dây câu vướng vào lưới, một nhóm khách đứng lên bè không xin phép, đều có thể gây thiệt hại thật cho một gia đình.
Không ai đòi khách phải hiểu nghề cá. Chỉ cần nhớ: những thứ nổi trên mặt hồ mà không phải thiên nhiên thì đều có chủ.
Nhận ra lồng bè, lưới và phao trên mặt hồ
Lồng bè thường là những khung vuông hoặc chữ nhật làm bằng gỗ, tre, ống thép hay ống nhựa, nổi nhờ thùng phuy, can nhựa xanh, phao xốp. Dưới mỗi ô khung là một túi lưới thả sâu xuống nước, cá nuôi bên trong. Nhiều cụm bè có thêm một chòi nhỏ để người nuôi trú mưa, ngủ canh ban đêm, chứa thức ăn.
Lưới đánh cá tự nhiên thì khó thấy hơn. Thường chỉ là một hàng phao nhỏ nổi lấp ló trên mặt nước, chạy thành một đường dài, hai đầu có phao lớn hơn hoặc cọc đánh dấu. Bên dưới là tấm lưới thả theo chiều dọc. Thuyền chạy cắt ngang hàng phao có thể làm rách lưới hoặc quấn lưới vào chân vịt.
Ngoài ra còn có các loại bẫy, rọ đặt sát bờ, dưới bụi cây ngập, đánh dấu bằng một cái phao nhỏ hay một cành cây cắm. Người câu bờ có thể vô tình móc lưỡi vào chúng.
Nguyên tắc rất đơn giản: thấy vật nổi có dây, có phao xếp hàng, có cọc cắm giữa nước, thì coi đó là đồ nghề của ai đó. Giữ khoảng cách, không chạm, không kéo lên xem.
Nếu đi thuyền thuê, người lái thuyền sẽ biết rõ những chỗ này hơn ai hết. Cứ để họ chọn đường đi, chỗ neo; đừng yêu cầu họ chạy sát bè để chụp ảnh cho gần.
Những việc người câu không nên làm gần lồng bè
Câu sát lồng khi chưa hỏi. Cá tự nhiên hay tụ quanh lồng vì có thức ăn rơi vãi, nên nhiều người muốn câu ở đó. Nhưng dây câu dễ vướng lưới lồng, mồi rải làm rối việc cho ăn, và chủ bè có thể nghĩ anh chị câu cá của họ.
Neo thuyền vào bè. Buộc thuyền vào khung bè khi chưa được phép là dùng tài sản của người khác. Thuyền va vào khung khi sóng lên cũng có thể làm hỏng bè.
Chạy thuyền nhanh sát bè. Sóng do thuyền tạo ra đánh vào lồng làm cá hoảng, lưới căng giật. Đi ngang khu bè thì giảm tốc.
Ném dây, quăng mồi qua hàng phao lưới. Lưỡi câu móc vào lưới thì vừa mất lưỡi, vừa làm rách lưới, vừa có thể làm cá trong lưới thoát.
Bước lên bè chụp ảnh. Bè không phải sân khấu. Ván bè ướt, trơn, có chỗ hở xuống nước sâu. Chỉ lên khi chủ bè mời và chỉ đi chỗ họ cho đi.
Thả rác, mồi thừa gần lồng. Nước quanh lồng là nước cá nuôi đang sống. Rác và mồi ôi làm bẩn nước, có thể làm cá bệnh.
Khi nào câu ở lồng bè là được
Có những chủ bè mở rộng cửa cho khách. Họ cho khách lên bè ngồi câu, bán cá, có khi nấu cá ngay trên chòi bè. Đây là một kiểu dịch vụ tự phát ở nhiều hồ chứa, và có thể là trải nghiệm rất đáng nhớ: ngồi giữa hồ, quanh mình là nước và đảo, nghe người nuôi kể chuyện nghề.
Nếu muốn, hãy hỏi qua chủ nơi ở hoặc người lái thuyền xem có bè nào nhận khách không. Thỏa thuận rõ trước: được câu ở đâu trên bè, câu loại cá nào, cá câu được tính thế nào, mấy giờ phải rời. Mỗi nhà một cách, không có quy chuẩn chung.
Khi lên bè, mặc áo phao. Ván bè trơn, khe giữa các tấm ván và khoảng trống giữa các ô lồng là chỗ người dễ hụt chân. Trẻ em không chạy nhảy trên bè; người lớn không đứng sát mép ô lồng khi người nuôi đang kéo lưới.
Nghe theo chủ bè về mọi chuyện liên quan tới cá nuôi: không thò tay xuống lồng, không tự ý cho cá ăn, không ném mồi của mình vào lồng. Họ biết rõ cá của họ cần gì và sợ gì.
Rời bè thì cảm ơn, mang rác về, và nếu thấy hài lòng, giới thiệu cho người quen. Với một hộ làm nghề trên hồ, những vị khách tử tế quay lại là điều đáng quý.
Thuyền đánh cá và người đi thăm lưới
Sáng sớm và chiều muộn là giờ người làm nghề đi thăm lưới, cũng là giờ đẹp nhất để câu. Nghĩa là thuyền câu và thuyền làm nghề hay gặp nhau trên mặt hồ. Thuyền làm nghề có quyền ưu tiên tự nhiên: đó là việc của họ, còn câu là cuộc chơi của mình.
Khi thấy thuyền làm nghề đang kéo lưới, giữ khoảng cách, không đi ngang qua giữa thuyền và hàng phao. Nếu thuyền mình đang neo trong đường đi của họ, hỏi xem có cần dời không. Nhiều người làm nghề sẽ vẫy tay chào; chào lại, và nếu họ có vẻ không bận, hỏi một câu về cá hôm nay.
Đừng quay phim chụp ảnh cận mặt người làm nghề khi chưa được đồng ý. Cảnh người kéo lưới trong sương rất đẹp, nhưng đó là người thật đang làm việc, không phải người mẫu. Chụp từ xa, hoặc xin phép.
Ban đêm, nếu thấy đèn thuyền di chuyển trên hồ, đó thường là người đi thăm lưới, canh lồng. Giữ đèn của mình dịu, không rọi về phía họ.
Câu bờ gần khu lồng bè: khoảng cách thế nào là vừa
Nhiều khúc bờ đẹp nhất để câu lại nằm đối diện một cụm lồng bè, vì người nuôi thường chọn những vịnh kín gió, nước sâu vừa phải, gần đường vào. Câu ở đó không sai, miễn là giữ khoảng cách hợp lý và không làm phiền việc của họ.
Không có con số mét cố định cho mọi chỗ. Cách dễ nhất là tự hỏi: dây câu của mình khi quăng hết sức có thể chạm tới lưới lồng hay hàng phao không, thuyền của người nuôi đi từ bè vào bờ có phải vòng qua chỗ mình không. Nếu câu trả lời là có, dời chỗ.
Đừng câu ở đúng chỗ người nuôi lên xuống thuyền, chỗ họ để thức ăn, chỗ họ buộc thuyền. Những khúc bờ có bậc đất nện, có cọc buộc, có bao thức ăn để sẵn là lối làm việc hằng ngày của họ.
Nếu chủ bè ra nói chuyện, cứ vui vẻ hỏi thăm, hỏi họ thấy mình câu ở đó có phiền không. Phần lớn người làm nghề dễ chịu với khách biết giữ ý; một số còn chỉ cho chỗ khác tốt hơn ngay gần đó.
Buổi tối, khu lồng bè thường có người ngủ canh trên chòi. Câu đêm gần đó, nói chuyện to, rọi đèn về phía bè là làm mất giấc của họ. Chọn chỗ câu đêm xa hẳn khu bè.
Mua cá trực tiếp từ người làm nghề
Một trong những cách tốt nhất để có cá tươi khi ở hồ Tà Đùng là mua trực tiếp từ người nuôi lồng hoặc người đánh lưới. Thường thì chủ nơi ở biết ai bán, bán ở đâu, giờ nào. Đặt trước một hôm, nói rõ muốn cá gì, bao nhiêu, nấu món gì, người bán sẽ chọn giúp.
Mua trực tiếp giúp người làm nghề có thêm một khoản thu không qua trung gian, và giúp anh chị biết cá đến từ đâu. Đừng mặc cả quá gắt; cá trên hồ là công sức của cả một ngày dậy sớm, lội nước, phơi nắng.
Nếu muốn mang cá về thành phố, hỏi người bán cách làm sạch và ướp. Họ thường làm rất nhanh và có kinh nghiệm giữ cá tươi đường dài.
Còn việc nấu cá thế nào, mỗi loài hợp món gì, bên mình viết riêng ở mục món ngon từ hồ.
Tôn trọng nghề cá là giữ hồ cho cả hai bên
Người câu giải trí và người làm nghề cá cùng phụ thuộc vào một điều: hồ còn cá. Người làm nghề cần cá để sống, người câu cần cá để chơi. Những hành vi như kích điện, dùng lưới mắt quá nhỏ, đánh bắt cá mùa sinh sản, xả rác xuống hồ làm hại cả hai bên.
Nếu thấy dấu hiệu khai thác hủy diệt như ai đó dùng xung điện, dùng chất độc, hãy tránh xa và báo cho chính quyền địa phương. Đừng tự can thiệp. Người làm nghề chân chính trên hồ thường là những người đầu tiên lên tiếng về chuyện này, vì họ chịu thiệt trực tiếp.
Người câu có trách nhiệm cũng góp phần: thả cá nhỏ, cá mang trứng; không để lại dây cước, lưỡi câu, chì; không câu ở vùng cấm. Những điều nhỏ đó, khi đủ nhiều người làm, giữ được nguồn cá cho hồ.
Khi người dân ven hồ thấy khách đến câu tử tế, họ sẵn lòng chỉ chỗ, cho mượn thuyền, mời chén trà. Đó là thứ quý nhất mà một chuyến câu có thể mang về.
Câu hỏi thường gặp
Có được câu cá gần lồng bè ở hồ Tà Đùng không?
Chỉ khi chủ bè đồng ý. Câu sát lồng dễ vướng lưới, làm rối việc cho ăn và gây hiểu lầm là câu cá nuôi. Giữ khoảng cách với khu lồng bè, và hỏi qua chủ nơi ở hoặc người lái thuyền nếu muốn câu trên bè.
Có bè nào nhận khách lên câu, ăn cá không?
Ở nhiều hồ chứa, một số chủ bè nhận khách tự phát, nhưng không có danh sách chính thức. Hỏi chủ nơi ở hoặc người chạy thuyền quen. Thỏa thuận rõ chỗ câu, cách tính cá và giờ rời bè trước khi lên.
Vô tình làm vướng lưới của người dân thì làm gì?
Dừng lại, không giật mạnh làm rách lưới. Cắt dây câu của mình sát chỗ vướng. Nếu gặp chủ lưới, nói rõ và xin lỗi; nếu đã làm hư hại, thỏa thuận đền bù hợp lý. Thành thật luôn tốt hơn bỏ đi.
Mua cá tươi trực tiếp ở hồ Tà Đùng thế nào?
Nhờ chủ nơi ở giới thiệu người nuôi lồng hoặc người đánh lưới, đặt trước một hôm, nói loài cá, số lượng và món định nấu. Người bán sẽ chọn giúp và hướng dẫn cách làm sạch, ướp nếu mang về xa.
Đi thuyền ngang khu lồng bè cần chú ý gì?
Giảm tốc để không tạo sóng đánh vào lồng, không cắt ngang hàng phao lưới, không neo hay buộc thuyền vào bè khi chưa được phép. Để người lái chọn đường; họ biết rõ đồ nghề của người dân nằm ở đâu.
Thấy người dùng xung điện đánh cá thì làm gì?
Tránh xa vì dòng điện trong nước rất nguy hiểm cho người gần đó. Không tự can thiệp. Ghi nhớ thời gian, khu vực và báo cho chính quyền xã hoặc công an địa phương để họ xử lý theo quy định.